01/05/2026 Read 4 minutes

Categories

Get In Touch

Need help?

(+84) 28 3811 9033

Email

info@mplogistics.vn

Cập nhật quy định xuất khẩu gạo mới nhất 2026

Xuất khẩu gạo năm 2026 đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối về mã HS, điều kiện kho bãi theo Nghị định 107 và các chứng nhận kiểm dịch chuyên ngành. Dù thuế suất xuất khẩu đang áp dụng mức 0%, doanh nghiệp vẫn phải hoàn thiện bộ hồ sơ hải quan chặt chẽ và giấy phép kinh doanh từ Bộ Công Thương để đảm bảo thông quan thuận lợi. Dưới đây là lộ trình pháp lý và quy trình chi tiết giúp bạn làm chủ mọi khâu từ kho bãi đến cảng xuất.

 

1. Tổng quan về tiềm năng xuất khẩu gạo của Việt Nam năm 2026

Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Với sự nâng cao về chất lượng từ gạo trắng thông thường đến các dòng gạo đặc sản như ST24, ST25 hay gạo hữu cơ, hoạt động xuất khẩu gạo không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Để hành trình đưa hạt gạo Việt ra biển lớn thuận lợi, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp lý, chính sách thuế và quy trình thực hiện bộ hồ sơ hải quan chuẩn xác.

2. Mã HS và chính sách thuế xuất khẩu gạo mới nhất

Xác định đúng mã HS (Harmonized System) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định nghĩa vụ thuế và các chính sách quản lý chuyên ngành.

2.1. Bảng tra cứu mã HS gạo

Mặt hàng gạo thuộc Chương 10: Ngũ cốc. Dưới đây là các mã HS phổ biến:

  • 100610: Thóc (lúa chưa bóc vỏ).
  • 100620: Gạo lứt (gạo đã bóc vỏ trấu).
  • 100630: Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng.
    • 10063030: Gạo nếp.
    • 10063040: Gạo Hom Mali.
    • 10063091: Gạo đồ.
  • 100640: Gạo tấm.

2.2. Thuế xuất khẩu và thuế VAT

Căn cứ theo quy định hiện hành năm 2026:

  • Thuế xuất khẩu: 0% (Hầu hết các mặt hàng gạo không nằm trong danh mục chịu thuế xuất khẩu).
  • Thuế VAT: 0% đối với hàng hóa xuất khẩu.

Việc áp dụng mức thuế 0% giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính, tập trung nguồn lực để cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế.

3. Điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo doanh nghiệp cần biết

Không phải mọi doanh nghiệp đều có thể tự do xuất khẩu gạo. Theo Nghị định số 107/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về hạ tầng.

3.1. Yêu cầu về kho bãi và cơ sở chế biến

  • Kho chứa: Có ít nhất 01 kho chuyên dùng để chứa thóc, gạo phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia (QCVN 01 – 133: 2013/BNNPTNT).
  • Cơ sở xay xát: Có ít nhất 01 cơ sở xay, xát hoặc chế biến thóc, gạo phù hợp với quy chuẩn (QCVN 01 – 134: 2013/BNNPTNT).
  • Hình thức sở hữu: Kho và cơ sở chế biến có thể thuộc sở hữu của chính chủ hoặc được thuê (hợp đồng thuê tối thiểu 05 năm).

3.2. Trường hợp ngoại lệ không cần giấy phép

Doanh nghiệp được miễn các điều kiện về kho bãi và không cần Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh nếu chỉ xuất khẩu các loại sau:

  • Gạo hữu cơ.
  • Gạo đồ.
  • Gạo tăng cường vi chất dinh dưỡng.

4. Thủ tục xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo

Đây là giấy thông hành bắt buộc đối với các đơn vị muốn xuất khẩu gạo quy mô lớn.

4.1. Thành phần hồ sơ

  1. Đơn đề nghị theo mẫu số 01 (Nghị định 107).
  2. Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/đầu tư.
  3. Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng kho bãi, xưởng sản xuất (Sổ đỏ hoặc hợp đồng thuê 5 năm).
  4. Bản chính hoặc bản sao hợp đồng xuất khẩu gạo đã ký kết (để chứng minh năng lực).

4.2. Thời gian và cơ quan cấp phép

  • Cơ quan: Bộ Công Thương.
  • Thời gian xử lý: 15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
  • Hiệu lực: Giấy chứng nhận có giá trị trong vòng 05 năm.

5. Quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu gạo

Khi đã có đơn hàng và vận tải, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan.

5.1. Bộ hồ sơ hải quan chi tiết

  • Tờ khai hải quan xuất khẩu (khai điện tử qua hệ thống ECUS/VNACCS).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Hợp đồng mua bán (Sales Contract).
  • Phiếu đóng gói (Packing List).
  • Vận đơn (Bill of Lading).
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo (Bản sao).

5.2. Các chứng từ bổ sung theo yêu cầu đối tác

Tùy vào nước nhập khẩu, doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị thêm:

  • Phytosanitary Certificate: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Cực kỳ quan trọng với nông sản).
  • Health Certificate: Giấy chứng nhận y tế.
  • Fumigation Certificate: Giấy chứng nhận hun trùng (để tránh mối mọt trong quá trình vận chuyển xa).
  • Certificate of Quality/Quantity: Giấy chứng nhận chất lượng và trọng lượng do bên thứ ba giám định (như SGS, Vinacontrol).

6. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) cho Gạo

Chứng nhận xuất xứ không chỉ chứng minh nguồn gốc “Made in Vietnam” mà còn giúp người mua hưởng ưu đãi thuế quan.

  • Form E: Xuất khẩu sang Trung Quốc và các nước ASEAN.
  • Form D: Xuất khẩu trong nội khối ASEAN.
  • Form EUR.1: Xuất khẩu sang thị trường châu Âu (EVFTA).
  • Form CPTPP: Xuất khẩu sang các nước trong khối CPTPP (Nhật Bản, Canada, Úc…).
  • Form AK/VK: Xuất khẩu sang Hàn Quốc.

7. Những lưu ý quan trọng khi xuất khẩu gạo năm 2026

  1. Kiểm tra hạn ngạch (Quota): Một số thời điểm Chính phủ có thể điều chỉnh hạn ngạch để đảm bảo an ninh lương thực trong nước.
  2. Tiêu chuẩn chất lượng: Đặc biệt lưu ý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản.
  3. Bảo hiểm hàng hóa: Do gạo là mặt hàng dễ hư hỏng do ẩm mốc, doanh nghiệp nên mua bảo hiểm hàng hóa phù hợp.

Xuất khẩu gạo là một quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu chuẩn bị hồ sơ và am hiểu về điều kiện kinh doanh. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để tự tin đưa nông sản Việt ra thị trường thế giới.