13/01/2026 Read 4 minutes

Categories

Get In Touch

Need help?

(+84) 28 3811 9033

Email

info@mplogistics.vn

Những lưu ý khi nhập khẩu gỗ từ nước ngoài về Việt Nam

Gỗ là mặt hàng không được xem là hàng hóa thông thường, do đó khi nhập khẩu từ nước ngoài về Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nhiều quy định chặt chẽ liên quan đến nguồn gốc hợp pháp, kiểm dịch thực vật và thủ tục hải quan.

Vậy nhập khẩu gỗ cần đáp ứng những điều kiện gì? Hồ sơ, thủ tục thực hiện ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp nắm rõ toàn bộ quy trình theo quy định pháp luật mới nhất.

1. Yêu cầu chung đối với gỗ nhập khẩu vào Việt Nam

Nguồn: VnExpress

Căn cứ Điều 4 Nghị định 102/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP, việc quản lý gỗ nhập khẩu vào Việt Nam được thực hiện theo các nguyên tắc sau:

1.1 Gỗ nhập khẩu phải hợp pháp

Gỗ phải có nguồn gốc hợp pháp, được làm thủ tục nhập khẩu và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan Hải quan. Doanh nghiệp nhập khẩu chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp của lô hàng gỗ.

1.2 Quản lý rủi ro

Nhà nước quản lý gỗ nhập khẩu trên cơ sở đánh giá rủi ro, nhằm:

  • Phòng ngừa và phát hiện hành vi vi phạm
  • Ngăn chặn khai thác, buôn bán gỗ trái phép
  • Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật

1.3 Phân loại rủi ro theo quốc gia và loài gỗ

Gỗ được phân loại dựa trên:

  • Quốc gia/vùng lãnh thổ xuất khẩu (vùng địa lý tích cực hoặc không tích cực)
  • Loài gỗ rủi ro hoặc không rủi ro, theo Điều 5 và Điều 6 Nghị định 102/2020/NĐ-CP (sửa đổi).

1.4 Trách nhiệm của người nhập khẩu

Chủ gỗ nhập khẩu có trách nhiệm chứng minh nguồn gốc hợp pháp của gỗ nhập khẩu.  Bảo đảm gỗ được khai thác, mua bán và xuất khẩu hợp pháp. Đồng thời, cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin cần thiết. Tất cả vấn đề trên đều phục vụ việc đánh giá vùng địa lý xuất khẩu, xác định loài gỗ có thuộc diện rủi ro hay không.

Ngoài việc kê khai, doanh nghiệp còn phải lập và lưu trữ đầy đủ hồ sơ nguồn gốc gỗ. Đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của các thông tin đã kê khai.

Sau khi hoàn tất thông quan, việc mua bán, chuyển giao quyền sở hữu gỗ nhập khẩu phải được thực hiện theo đúng quy định về quản lý và truy xuất nguồn gốc lâm sản do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành, nhằm bảo đảm tính minh bạch và hợp pháp trong suốt quá trình lưu thông của lô hàng.

2. Những điều cần thực hiện khi nhập khẩu 

Khi nhập khẩu, ngoài bộ hồ sơ hải quan thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm hồ sơ chuyên ngành theo Điều 7 Nghị định 102/2020/NĐ-CP (được sửa đổi tại Nghị định 120/2024/NĐ-CP).

2.1. Hồ sơ kê khai nguồn gốc gỗ 

Doanh nghiệp nhập khẩu phải xuất trình cho cơ quan Hải quan:

  • Bảng kê gỗ nhập khẩu

    • Bản chính Bảng kê gỗ nhập khẩu
    • Lập theo Mẫu số 01 – Phụ lục I, ban hành kèm theo Nghị định 120/2024/NĐ-CP
  • Giấy tờ chứng minh tính hợp pháp của gỗ (tùy trường hợp)
  • Đối với gỗ thuộc Phụ lục CITES:
    • Bản sao Giấy phép CITES xuất khẩu/tái xuất khẩu do nước xuất khẩu cấp
    • Bản chính hoặc bản điện tử Giấy phép CITES nhập khẩu do cơ quan CITES Việt Nam cấp
  • Đối với gỗ nhập khẩu từ quốc gia có Hiệp định FLEGT với EU:
    • Bản sao Giấy phép FLEGT xuất khẩu do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp

Lưu ý: Nếu hồ sơ nộp bằng bản giấy, Hải quan sẽ trả lại hồ sơ để doanh nghiệp lưu giữ.

2.2. Thủ tục kiểm dịch thực vật 

Theo quy định tại Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, các sản phẩm có nguồn gốc thực vật thuộc diện phải kiểm dịch khi nhập khẩu bao gồm: gỗ tròn, gỗ xẻ, pallet gỗ, mùn cưa và mùn dừa. Đây là những mặt hàng có nguy cơ mang theo sinh vật gây hại, bắt buộc phải thực hiện kiểm dịch thực vật.

Đối với các mặt hàng trên, doanh nghiệp nhập khẩu cần đăng ký kiểm dịch thực vật với cơ quan có thẩm quyền ngay khi hàng về cửa khẩu. Trình tự, thủ tục kiểm dịch được thực hiện theo Chương II Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT. Đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2018/TT-BNNPTNT. Bảo đảm tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về hồ sơ và kiểm tra chuyên ngành.

Ngoài ra, trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính liên quan đến kiểm dịch thực vật, doanh nghiệp cần tham chiếu Quyết định 1000/QĐ-BNNMT năm 2025, nhằm bảo đảm việc thực hiện đúng quy trình, biểu mẫu và thời hạn theo quy định hiện hành.

2.3. Thủ tục hải quan 

Thủ tục và hồ sơ hải quan đối với hàng hóa là gỗ nhập khẩu được thực hiện theo quy định tại Điều 16 và Điều 18 Thông tư 38/2015/TT-BTC, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính. Khi làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp phải thực hiện khai báo hải quan điện tử, đảm thông tin khai báo chính xác, đầy đủ và thống nhất với bộ chứng từ của lô hàng.

Hồ sơ hải quan nhập khẩu gỗ bao gồm tờ khai hải quan điện tử. Đây là căn cứ để cơ quan Hải quan tiếp nhận, kiểm tra và quyết định thông quan hàng hóa. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và vận đơn (Bill of Lading) nhằm chứng minh giao dịch mua bán và quá trình vận chuyển hàng hóa từ nước xuất khẩu về Việt Nam.

3. Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu gỗ về Việt Nam

Khi thực hiện nhập khẩu, doanh nghiệp cần lưu ý kê khai đúng và đầy đủ Bảng kê gỗ nhập khẩu theo mẫu quy định. Đồng thời kiểm tra loài gỗ có thuộc danh mục gỗ rủi ro hoặc Phụ lục CITES hay không. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục kiểm dịch thực vật trước khi thông quan nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý chuyên ngành. Sau khi hoàn tất thông quan, toàn bộ hồ sơ liên quan đến nguồn gốc gỗ cần được lưu trữ.

Nhập khẩu gỗ vào Việt Nam là một quy trình phức tạp và chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Đòi hỏi doanh nghiệp phải am hiểu quy định pháp luật và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Việc tuân thủ đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro thông quan, tránh xử phạt.